Dầu phân bón lỏng axit amin lông để tưới nhỏ giọt JS-J1
Chất lỏng axit amin lông
,Drip Irrigation Amino Acid Liquid
,JS-J1 axit amin lỏng
Chất lỏng axit amin lông vũ là sản phẩm phụ thu được từ quá trình thủy phân lông động vật, còn được gọi là “chất lỏng mẹ” (với “chất lỏng mẹ II” ám chỉ dung dịch axit amin chứa 10% axit amin). Nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng màu nâu nước sốt.
| Thành phần chính | Các chỉ số chính |
|---|---|
| Tổng Nitơ (g/L) | 86,65 |
| Axit amin tự do (g/L) | 206 |
| Chất hữu cơ (g/L) | 225 |
| Mật độ (g/ml) | 1.13 |
| pH | 4,8 |
-
Phân bón lá và bổ sung dinh dưỡng hiệu quả cao:
- Hấp thụ nhanh: Các axit amin phân tử nhỏ có thể được lá cây hấp thụ trực tiếp mà không cần quang hợp, làm giảm tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng (như vàng lá và sinh trưởng còi cọc), đặc biệt có lợi trong điều kiện căng thẳng (nhiệt độ thấp, ánh sáng yếu).
- Tăng cường khả năng chống căng thẳng: Kích hoạt hệ thống chống oxy hóa của cây trồng (như enzyme SOD và CAT), cải thiện khả năng chống chịu hạn hán, lạnh và nhiễm mặn, do đó giảm tổn thất năng suất do áp lực môi trường.
- Cải thiện chất lượng trái cây: Thúc đẩy quá trình tích tụ đường và vitamin, tăng cường màu sắc trái cây (ví dụ: áp dụng trong thời kỳ nho chuyển màu) và hương vị.
-
Cải tạo đất và phục hồi sinh thái:
- Thụ động kim loại nặng: Axit amin chứa nhóm thiol (-SH) và amino (-NH₂) có khả năng liên kết với các kim loại nặng như cadmium và chì, làm giảm độc tính của đất.
- Kích hoạt vi sinh vật: Là nguồn nitơ chất lượng cao, nó thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi trong đất (chẳng hạn như vi khuẩn rhizobia và vi khuẩn hòa tan phốt phát), đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ và cải thiện các trở ngại trong việc cắt xén liên tục.
-
Nhà phối hợp thuốc trừ sâu sinh học:
- Tăng cường kết hợp: Khi trộn với thuốc trừ sâu vi sinh vật (chẳng hạn như Bacillus thuringiensis), nó giúp tăng cường độ bám dính và độ ổn định, cải thiện hiệu quả diệt côn trùng/diệt nấm.
- Gây kháng bệnh: Kích thích cây sản xuất các chất kháng bệnh toàn thân (như chitinase), giảm tỷ lệ mắc bệnh nấm (như bệnh phấn trắng và bệnh sương mai).
-
Phụ gia thức ăn:
- Cân bằng thành phần axit amin: Bổ sung các axit amin thiết yếu (như lysine và methionine) thiếu trong thức ăn thay thế bột cá (ví dụ thức ăn làm từ bột đậu nành), cải thiện việc sử dụng protein.
- Tính ngon miệng và thúc đẩy tăng trưởng: Các hợp chất thơm trong axit amin (chẳng hạn như axit glutamic và glycine) tăng cường độ ngon miệng của thức ăn, kích thích cá và tôm ăn và rút ngắn chu kỳ nuôi.
- Bảo trì sức khỏe đường ruột: Các peptide nhỏ thúc đẩy sự phát triển của nhung mao ruột và ức chế vi khuẩn gây bệnh (như Aeromonas), làm giảm tỷ lệ mắc bệnh viêm ruột.
-
Kiểm soát chất lượng nước và quản lý căng thẳng:
- Giải độc và ổn định nước: Chất lỏng axit amin có thể tạo phức amoniac và nitrit trong nước, làm giảm độc tính; ổn định biến động pH, giảm phản ứng căng thẳng ở cá và tôm.
- Nguồn dinh dưỡng tảo: Phục vụ như một nguồn nitơ hữu cơ cho sự phát triển của tảo, thúc đẩy sự phát triển của các loại tảo có lợi như tảo cát đồng thời ức chế sự phát triển quá mức của tảo xanh lam.
-
Ấp nở và tăng cường miễn dịch:
- Tăng cường dinh dưỡng cho ấu trùng: Thêm chất lỏng axit amin vào thức ăn nuôi cấy sống (chẳng hạn như luân trùng và tôm ngâm nước muối) sẽ nâng cao giá trị dinh dưỡng của thức ăn, cải thiện tỷ lệ sống sót của ấu trùng.
- Miễn dịch không đặc hiệu: Các axit amin như arginine và nhiều thành phần amino có nguồn gốc động vật được thủy phân có thể tăng cường hoạt động lysozyme của cá và tôm và tăng cường sức đề kháng của chúng chống lại virus (ví dụ WSSV).
-
Tối ưu hóa protein trong thức ăn:
- Thay thế bột cá/bột đậu nành: Protein động vật thủy phân (chẳng hạn như chất lỏng axit amin trong bột máu) có thể thay thế một phần nguồn protein có giá thành cao, giảm chi phí thức ăn, đặc biệt là cho gia cầm và lợn.
- Dinh dưỡng cho thú non: Các peptide nhỏ và axit amin tự do dễ dàng được hấp thụ bởi vật nuôi non (như bê và heo con), làm giảm căng thẳng khi cai sữa và giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy.
-
Nâng cao hiệu suất sản xuất:
- Thúc đẩy sản xuất sữa và đẻ trứng: Methionine và lysine có thể làm tăng năng suất sữa và hàm lượng protein ở bò sữa, cũng như nâng cao trọng lượng trứng và tỷ lệ đẻ ở gà mái.
- Cải thiện chất lượng thịt: Bằng cách điều chỉnh sự tích tụ inosine và chất béo trong cơ, nó làm tăng hương vị và độ mềm của các sản phẩm thịt (ví dụ: điểm vân mỡ trong thịt bò).
-
Lợi ích môi trường và quản lý sức khỏe:
- Giảm phát thải Amoniac: Tối ưu hóa quá trình chuyển hóa nitơ, giảm lượng amoniac sinh ra từ quá trình phân hủy urê trong phân, cải thiện môi trường trong hoạt động nông nghiệp.
- Quản lý căng thẳng nhiệt: Bổ sung axit glutamic và arginine có thể điều chỉnh trung tâm nhiệt độ của vật nuôi, giảm bớt lượng thức ăn ăn vào do nhiệt độ mùa hè cao.
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.