logo
Dịch vụ trực tuyến

Dịch vụ trực tuyến

người liên hệ
19972073728
Mã QR WeChat
Đi theo chúng tôi.
<
Chất lượng Bột Kalium Fulvate sinh hóa, phân bón hữu cơ hòa tan trong nước nhà máy sản xuất
>

Bột Kalium Fulvate sinh hóa, phân bón hữu cơ hòa tan trong nước

Thông số kỹ thuật
Làm nổi bật:

Phân bón kali fulvate hữu cơ

,

Chất phụ gia axit fulvic hòa tan trong nước

,

Potassium fulvate cho thức ăn nông nghiệp

Classification:
PHÂN BÓN HỮU CƠ
Trace Elements Content:
≥0,5%
Release Type:
NHANH
Function:
Tăng năng suất
Fulvic Acid Content:
≥45%
Ph Range:
5,8-9
Einecs No:
215-809-6
CAS:
479-66-3
Application:
Phun qua lá, tưới nhỏ giọt, bón đất
Richness:
70%
Water Solubility:
Hòa tan 100%
Other Names:
Axit FULVIC
State:
Bột/Chất Lỏng
Key Attributes
Tên thương hiệu: Jingshida
Số mô hình: Không có
Nơi xuất xứ: Yichang
Chứng nhận: None
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 tấn
Giá: Có thể đàm phán
Khả năng cung cấp: 100.000 tấn
Delivery Time: trong vòng một tuần
Điều khoản thanh toán: T/T
Standard Packaging: túi dệt/túi giấy kraft
Mô tả sản phẩm

Phân bón nông nghiệp Phụ gia axit Fulvic Bột men kali FA-3S

Giới thiệu bột kali axit Fulvic

Bột kali axit Fulvic rất giàu axit fulvic, kali và các nguyên tố vi lượng khác nhau, có đặc tính hòa tan trong nước tốt và dễ hấp thụ. Nó có thể được sử dụng trong sản xuất nông nghiệp bằng cách phun qua lá, xả nước và các phương pháp khác. Về mặt chức năng, nó có thể cải thiện cấu trúc đất và tăng cường khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng của đất. Thúc đẩy sự phát triển của hệ thống rễ cây trồng, tăng tỷ lệ nảy mầm và sức sinh trưởng của cây con;


Tăng cường khả năng chống stress của cây trồng (chẳng hạn như khả năng chịu hạn, chịu lạnh, kháng bệnh và sâu bệnh); Tăng năng suất và chất lượng cây trồng, đồng thời cải thiện hương vị, màu sắc và hàm lượng dinh dưỡng của trái cây. Ngoài ra, nó có độ an toàn cao và được ứng dụng rộng rãi, phù hợp với nhiều loại rau, cây ăn quả, cây ngũ cốc,… và là loại phân bón chức năng được sử dụng phổ biến trong sản xuất nông nghiệp xanh.

Quy trình sản xuất

Bột kali axit Fulvic là một loại phân kali hữu cơ hòa tan trong nước được làm từ axit humic tự nhiên thông qua quá trình chiết xuất, cô đặc, sấy khô và các quy trình khác một cách khoa học.


Thành phần toàn diện


Thành phần Đặc điểm kỹ thuật
axit fulvic (cơ sở khô) ≥45%
Tổng nitơ (N) 16%
Tổng lượng phốt pho (P2O5)
Tổng Kali (K2O)
Hàm lượng chất hữu cơ (cơ sở khô) 46,6%
pH 5,7-9

Ngoài các thành phần chính, nó còn bao gồm các nguyên tố vi lượng thiết yếu như lưu huỳnh, canxi, magie, kẽm, sắt, molypden và boron, cũng như nhiều loại vitamin B, vitamin C, myo-inositol, polysacarit, protein vi sinh vật, axit nucleic, chất hoạt động bề mặt và nhiều yếu tố thúc đẩy tăng trưởng.


Chức năng và sử dụng

1. Lĩnh vực nông nghiệp


Cải thiện môi trường đất
Điều chỉnh độ pH của đất, giảm độ nén của đất, tăng độ xốp của đất và tăng cường khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng.
Thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật đất, đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ và giải phóng chất dinh dưỡng để cây trồng hấp thụ.


Thúc đẩy sự phát triển của cây trồng
Kích thích sự phát triển của rễ, tăng cường khả năng hấp thụ của rễ, tăng tỷ lệ nảy mầm và sức mạnh của cây con.
Tăng cường quá trình quang hợp, thúc đẩy quá trình trao đổi chất của cây trồng, đẩy nhanh quá trình mở rộng và chín của quả, tăng năng suất (ví dụ, tăng năng suất cây lương thực lên 5% -15%, và sự gia tăng cây trồng kinh tế thậm chí còn đáng kể hơn).


Tăng cường khả năng chống stress của cây trồng
Tăng cường khả năng chịu hạn, chịu rét, kháng mặn của cây trồng, giảm thiệt hại do thời tiết khắc nghiệt cho cây trồng.

Ức chế sự sinh sản của vi khuẩn gây bệnh trong đất và giảm tỷ lệ sâu bệnh (chẳng hạn như giảm bệnh ở rễ, bệnh phấn trắng, v.v.).


Nâng cao chất lượng nông sản
Tăng hàm lượng đường và vitamin trong trái cây, cải thiện hương vị và màu sắc, kéo dài thời hạn sử dụng.
Giảm dư lượng phân bón, nâng cao độ an toàn của nông sản, đáp ứng các tiêu chuẩn về nông nghiệp xanh.


2. Cánh đồng thức ăn và chăn nuôi


Điều hòa sức khỏe đường ruột của động vật
Là chất mang men vi sinh, nó thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột của gia súc và gia cầm (như vi khuẩn axit lactic và vi khuẩn bifidobacteria), ức chế sự sinh sản của vi khuẩn có hại và làm giảm các vấn đề về đường ruột như tiêu chảy và táo bón.
Tăng cường chức năng của hàng rào niêm mạc ruột và tăng tỷ lệ hấp thu chất dinh dưỡng (chẳng hạn như tăng tỷ lệ sử dụng protein từ 8% đến 12%).


Tăng cường khả năng miễn dịch của động vật
Giàu chất chống oxy hóa tự nhiên (như polyphenol và axit amin), nó giúp loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể và giảm phản ứng căng thẳng (chẳng hạn như căng thẳng do vận chuyển và biến đổi khí hậu).
Tăng cường khả năng kháng bệnh và giảm tỷ lệ mắc bệnh ở gia súc, gia cầm (như giảm tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp và tiêu hóa từ 15% đến 20%).


Thúc đẩy tăng trưởng và vỗ béo
Kích thích bài tiết các enzyme tiêu hóa (như amylase và lipase), đẩy nhanh quá trình phân hủy thức ăn và nâng cao hiệu quả vỗ béo (ví dụ, thời gian vỗ béo của lợn có thể rút ngắn 7-10 ngày và tỷ lệ thức ăn trên thịt có thể giảm 0,2-0,3).
Cải thiện màu lông của gia súc, gia cầm, tăng độ bóng cho lông và nâng cao chất lượng sản phẩm tại thời điểm bán.
Bảo vệ môi trường và khử mùi
Giảm lượng khí thải độc hại như amoniac và hydro sunfua trong phân gia súc, gia cầm, cải thiện môi trường chăn nuôi và giảm ô nhiễm.


3. Lĩnh vực nuôi trồng thủy sản


Làm sạch chất lượng nước
Hấp thụ các ion kim loại nặng (như chì và cadmium), dư lượng thuốc trừ sâu và các chất có hại như nitơ amoniac và nitrit trong nước, làm giảm độc tính của chất lượng nước.
Thúc đẩy sự phát triển cân bằng của tảo, ức chế sự sinh sản quá mức của các loại tảo có hại như vi khuẩn lam và duy trì sự cân bằng sinh thái của các vùng nước.


Tăng cường khả năng miễn dịch của động vật thủy sản
Tăng cường khả năng kháng bệnh của động vật thủy sản như cá, tôm, cua và giảm tỷ lệ mắc các bệnh như thối mang, viêm ruột và bạch biến.
Giảm bớt các phản ứng căng thẳng (chẳng hạn như lưới, vận chuyển và thay đổi đột ngột về nhiệt độ nước) và giảm tỷ lệ tử vong.


Thúc đẩy việc cho ăn và tăng trưởng
Cải thiện độ ngon miệng của thức ăn, kích thích sự thèm ăn của động vật thủy sản, tăng lượng thức ăn và tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (ví dụ: giảm hệ số thức ăn của tôm từ 10% -15%).
Đẩy nhanh quá trình lột xác và phát triển của động vật giáp xác, đồng thời cải thiện tính đồng nhất về kích thước và năng suất.


Điều hòa môi trường vùng nước
Ổn định giá trị pH của thủy vực, tăng hàm lượng oxy hòa tan, tạo môi trường sinh thái vi mô thích hợp cho động vật thủy sản phát triển.
Phân hủy các chất hữu cơ như thức ăn thừa và phân ở đáy ao, giảm sự hư hỏng của trầm tích đáy, ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy và ngập ao do trầm tích đáy bị suy thoái.



Sản phẩm liên quan
Yêu cầu Đặt giá

Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.

Bạn có thể tải lên tối đa 5 tệp và mỗi tệp có kích thước tối đa 10M.