Bột axit BIO Fulvic hòa tan nhanh 98% Axit Fulvic Kali Kali Fulvat FA-3S
Bột kali fulvate là một hoạt chất hữu cơ tự nhiên, được hình thành bởi sự kết hợp giữa axit fulvic và kali, có phân tử nhỏ và hoạt tính cao. Trong nông nghiệp, nó có thể cải tạo đất, thúc đẩy sự phát triển của rễ, tăng tỷ lệ sử dụng phân bón và đồng thời tăng cường khả năng chống chịu stress của cây trồng. Trong nuôi trồng thủy sản, nó có thể làm sạch chất lượng nước, giảm nitơ amoniac, tăng cường khả năng miễn dịch của cá và tôm và giảm phản ứng căng thẳng. Là một chất phụ gia thức ăn, nó có thể cải thiện sức khỏe đường ruột của động vật, tăng tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và giảm mùi phân. An toàn, thân thiện với môi trường và chi phí thấp, nó là “trợ lý đa chức năng” cho nền nông nghiệp và chăn nuôi hiện đại, tạo điều kiện cho sản xuất xanh và hiệu quả!
1. “Pháp sư đất” trong lĩnh vực nông nghiệp
* Cải thiện "ICU" của đất
Nó có thể tiết kiệm đất bị nén và nhiễm mặn, tăng cấu trúc cốt liệu của đất như "SpongeBob SquarePants", đồng thời cải thiện khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng, đặc biệt thích hợp cho các khu vực khô cằn.
* Phân bón “tăng cường hiệu quả”
Khi sử dụng kết hợp với phân bón hóa học, nó có thể làm giảm hơn 30% sự thất thoát nitơ, phốt pho và kali, tương đương với việc lắp đặt một “hệ thống định vị” trên phân bón, cho phép cây trồng hấp thụ chính xác.
* Trồng “chất kích thích”
Kích thích sự phát triển của rễ (đặc biệt thích hợp cho cây con được cấy ghép), tăng cường khả năng chống chịu stress và chống lại những khoảnh khắc “lo lắng xã hội của cây trồng” như hạn hán và sương giá.
*Chất tẩy rửa kim loại nặng
Bằng cách chelat, các kim loại nặng như chì và cadmium trong đất có thể bị thụ động hóa, giúp trái cây và rau quả an toàn hơn.
Ứng dụng thú vị: Trong trồng dâu tây, việc sử dụng bột kali fulvate có thể làm tăng độ ngọt của trái cây lên 1-2 độ và cải thiện hình thức bên ngoài, khiến chúng trở thành một "thiết bị làm đẹp dâu tây".
2. “Vệ sĩ vô hình” của nuôi trồng thủy sản
*Máy lọc chất lượng nước
Phân hủy nhanh các chất có hại như nitơ amoniac và nitrit để ngăn cá, tôm “phản kháng tập thể” (nổi lên hoặc chết).
*Tảo "Điều tiết"
Ức chế sự bùng phát của tảo xanh lam, thúc đẩy sự phát triển của tảo cát có lợi và giữ cho vùng nước luôn ở trạng thái “trong lành và sạch sẽ”.
*“Tăng cường” miễn dịch
Bằng cách tăng cường hoạt động của các enzym tiêu hóa trong ruột của động vật thủy sản, tỷ lệ mắc bệnh viêm ruột có thể giảm (ví dụ, nó có tác dụng đáng kể đối với tôm thẻ chân trắng từ Nam Mỹ).
* Căng thẳng "giả dược"
Thêm nó vào những thời điểm căng thẳng như mưa lớn và thay nước có thể làm giảm “phản ứng lo lắng” của cá và tôm.
Bạn có biết không? Tác dụng giống như hormone của bột kali fulvate có thể khiến cua lột xác đồng bộ hơn và giảm sự giết mổ lẫn nhau!
3. “Nhà quản lý đường ruột” của ngành thức ăn chăn nuôi
"Máy gia tốc" tiêu hóa
Nó thúc đẩy sự phát triển của nhung mao đường ruột ở gia súc và gia cầm, tăng tỷ lệ chuyển đổi thức ăn lên 5-8% và giảm 50% tỷ lệ tiêu chảy của heo con.
“Lựa chọn thay thế” cho kháng sinh
Đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa của nó có thể làm giảm sự phụ thuộc của ngành nuôi trồng thủy sản vào kháng sinh, phù hợp với xu hướng "nuôi trồng thủy sản không dùng kháng sinh".
"Kẻ hủy diệt hôi thối"
Giảm phát thải hydrogen sulfide trong phân, từ nay các chuồng gà/trang trại chăn nuôi lợn sẽ tạm biệt mức độ mùi hôi của “vũ khí sinh hóa”.
Vỏ trứng "chất tăng cường"
Khi thêm vào thức ăn của gà đẻ, độ dày của vỏ trứng tăng 10% và tỷ lệ hư hỏng khi vận chuyển giảm đáng kể.
Thí nghiệm thú vị: Những con bò được cho ăn kali fulvate đã tăng sản lượng sữa và hàm lượng chất béo cao hơn, mang lại cho chúng danh hiệu "Bột bò hạnh phúc".
Tại sao nó lại toàn diện như vậy?
Bí mật nằm ở cấu trúc phân tử nhỏ độc đáo (trọng lượng phân tử <1000 Dalton), có thể dễ dàng xuyên qua màng sinh học và giàu nhóm hoạt tính như nhóm carboxyl và phenolic hydroxyl. Có thể gọi nó là một loại vật liệu đa chức năng giống như “con dao quân đội Thụy Sĩ tự nhiên”.
| Thành phần | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Axit Fulvic (khô) | ≥45% |
| Tổng nitơ (N) | 16% |
| Tổng lượng phốt pho (P2O5) | |
| Tổng Kali (K2O) | |
| Hàm lượng chất hữu cơ (cơ sở khô) | 49,46% |
| Chất không tan trong nước | 0,21% |
| Độ ẩm | 2% |
| pH | 5,7-9 |
Ngoài các thành phần chính, nó còn bao gồm các nguyên tố vi lượng thiết yếu như lưu huỳnh, canxi, magie, kẽm, sắt, molypden và boron, cũng như nhiều loại vitamin B, vitamin C, myo-inositol, polysacarit, protein vi sinh vật, axit nucleic, chất hoạt động bề mặt và nhiều yếu tố thúc đẩy tăng trưởng.
Tính linh hoạt của sản phẩm cho phép nó đóng vai trò là thành phần chính hoặc thành phần vận chuyển trong sản xuất nhiều loại phân bón, bao gồm phân bón lá, phân vi sinh, phân bón rễ, phân hỗn hợp, phân sinh học và dung dịch thủy canh. Nó cũng có thể cải thiện chất lượng đất, điều chỉnh độ pH và đệm các điều kiện kiềm-muối, hoạt động như chất mang thuốc trừ sâu.
Ứng dụng phân bón cơ bản: Khuyến nghị ở mức 100 kg/mẫu Anh đối với phân bón nền hoặc phân bón lỗ.
Ứng dụng trên lá: Đề xuất sử dụng 10 kg/mẫu Anh để phun hoặc tưới nhỏ giọt.
Chất phủ: Có thể phun đều lên bề mặt đất tạo thành màng trong vòng 10 phút, màng này phân hủy thành phân bón sau khi nảy mầm, tối ưu hóa nhân công và tiết kiệm chi phí.
Tỷ lệ ứng dụng cụ thể:
- Thủy canh hoặc ngâm rễ: dung dịch đậm đặc 2000x.
- Hạt giống cho gạo và lúa mì: 0,3% bột.
- Hạt giống ngô: 0,5% bột.
- Bón hạt cho bông: 150 g/ha.
- Ngâm khoai lang: 200 mg/L trong 8 giờ.
- Ngâm hạt cải dầu: Dung dịch đậm đặc 200x trong 6 giờ.
Được cung cấp dưới dạng túi 25 kg, được thiết kế với túi dệt hai lớp để đảm bảo độ bền và bảo vệ chống ẩm.
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt; thỉnh thoảng vón cục trong quá trình bảo quản không ảnh hưởng đến chất lượng hoặc hiệu quả của sản phẩm.
Vận chuyển bằng xe tải hoặc container vận chuyển để duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm và đảm bảo giao hàng an toàn.
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.