logo
Dịch vụ trực tuyến

Dịch vụ trực tuyến

người liên hệ
19972073728
Mã QR WeChat
Đi theo chúng tôi.
Chất lượng Nấm phân bón axit humic tự nhiên để cải thiện chất lượng đất và tăng trưởng thực vật nhà máy sản xuất
<
Chất lượng Nấm phân bón axit humic tự nhiên để cải thiện chất lượng đất và tăng trưởng thực vật nhà máy sản xuất
>

Nấm phân bón axit humic tự nhiên để cải thiện chất lượng đất và tăng trưởng thực vật

Thông số kỹ thuật
Làm nổi bật:

Phân bón axit humic tự nhiên

,

Phân bón axit humic đất

,

Chất bón axit humic tăng trưởng thực vật

Classification:
PHÂN BÓN HỮU CƠ
Release Type:
NHANH
CAS No.:
1415-93-6
Einecs No:
215-809-6
Application:
Phun qua lá, tưới nhỏ giọt, bón đất
Water Solubility:
Hòa tan 100%
Other Names:
Axit humic
State:
Bột/Chất Lỏng
Organic matter:
60
Key Attributes
Tên thương hiệu: Jingshida
Số mô hình: Không có
Nơi xuất xứ: Yichang
Chứng nhận: None
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 tấn
Giá: Có thể đàm phán
Khả năng cung cấp: 100.000 tấn
Delivery Time: trong vòng một tuần
Điều khoản thanh toán: T/T
Standard Packaging: túi dệt/túi giấy kraft
Mô tả sản phẩm
Axit Humic tự nhiên Phân bón hiệu quả cao để cải thiện chất lượng đất và tăng trưởng thực vật
Giới thiệu sản phẩm

Axit humic là một đại phân tử hữu cơ tự nhiên được tìm thấy rộng rãi trong đất, than bùn, than non, v.v. Nó là một hỗn hợp phức tạp được hình thành từ sự phân hủy tàn dư thực vật và động vật bởi các vi sinh vật và các quá trình địa hóa. Nó sở hữu các đặc tính hóa lý độc đáo (như khả năng hấp phụ, thải sắt và oxy hóa khử) và đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi.

Thành phần sản phẩm
  • Chất hữu cơ: 60%
  • Tổng số axit: 40%
Ứng dụng chính
Ứng dụng nông nghiệp
  1. Cải tạo đất

    • Tối ưu hóa cấu trúc:Thúc đẩy sự hình thành các cốt liệu đất, tăng cường sục khí, giữ nước và giữ chất dinh dưỡng, giảm bớt độ nén của đất và nhiễm mặn.
    • Giải độc:Hấp thụ các kim loại nặng (như chì và cadmium), dư lượng thuốc trừ sâu và các chất ô nhiễm hữu cơ, làm giảm khả dụng sinh học của chúng và khắc phục đất bị ô nhiễm.
    • Điều chỉnh pH:Đệm độ pH của đất, giảm thiểu tác động của đất chua hoặc kiềm đối với cây trồng.
  2. Tăng cường phân bón

    • Chelat hóa chất dinh dưỡng:Hình thành các phức chất ổn định với nitơ, phốt pho, kali và các nguyên tố vi lượng (như sắt và kẽm), giảm thất thoát chất dinh dưỡng và nâng cao hiệu quả phân bón.
    • Kích hoạt vi sinh vật:Thúc đẩy sự phát triển của các vi khuẩn có lợi (chẳng hạn như vi khuẩn cố định đạm và hòa tan phốt phát), đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ và giải phóng chất dinh dưỡng.
  3. Thúc đẩy tăng trưởng thực vật

    • Phát triển gốc:Kích thích sự phân chia tế bào rễ, tăng số lượng và chiều dài của rễ, tăng cường hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.
    • Quang hợp:Tăng hàm lượng diệp lục, tăng cường hiệu quả quang hợp, thúc đẩy tổng hợp đường và protein, nâng cao năng suất, chất lượng.
  4. Tăng cường khả năng chống căng thẳng

    • Chống hạn hán và lạnh:Điều chỉnh các hormone nội sinh thực vật (như axit abscisic) và tăng cường sự ổn định của màng tế bào để cải thiện khả năng chịu stress.
    • Khả năng kháng bệnh và sâu bệnh:Kích hoạt hệ thống enzyme bảo vệ thực vật (như peroxidase và superoxide effutase), ức chế sự xâm nhập của mầm bệnh và sâu bệnh.
Ứng dụng nuôi trồng thủy sản
  1. Quy định chất lượng nước

    • Hấp phụ độc tố:Liên kết với các chất có hại như amoniac, nitrit và hydro sunfua, giảm độc tính của nước và cải thiện môi trường canh tác.
    • Ổn định pH:Đệm độ axit của nước, giảm thiểu căng thẳng cho cá và tôm do biến động pH.
    • Ức chế tảo có hại:Kiểm soát sự phát triển quá mức của các loại tảo có hại (như tảo xanh lam) thông qua cạnh tranh dinh dưỡng hoặc tiết ra các chất diệt tảo.
  2. Thúc đẩy sức khỏe động vật

    • Tăng cường miễn dịch:Tăng số lượng bạch cầu và hoạt động lysozyme ở cá và tôm, tăng cường khả năng kháng bệnh (ví dụ chống nhiễm trùng Vibrio).
    • Cải thiện chức năng đường ruột:Kích thích tiết enzyme tiêu hóa, thúc đẩy quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn, giảm hệ số chuyển hóa thức ăn.
    • Chống căng thẳng:Giảm bớt các phản ứng căng thẳng do thay đổi nước, nhiệt độ cao và vận chuyển, giảm tỷ lệ tử vong.
  3. Cân bằng sinh thái

    • Khuyến khích tảo có lợi:Cung cấp nguồn carbon và các nguyên tố vi lượng cho tảo cát và tảo xanh, duy trì cân bằng tảo và tăng hàm lượng oxy hòa tan trong nước.
    • Cải thiện trầm tích đáy:Phân hủy chất hữu cơ dưới đáy ao, giảm tích tụ bùn và ngăn chặn sự phân hủy trầm tích.
Ứng dụng nguồn cấp dữ liệu
  1. Phụ gia thức ăn

    • Cải thiện khả năng tiêu hóa:Thúc đẩy nhu động ruột và tiết enzyme tiêu hóa ở vật nuôi, tăng cường hấp thu protein và khoáng chất, đẩy nhanh tốc độ tăng cân.
    • Quy định hệ vi sinh vật đường ruột:Ức chế các vi khuẩn có hại như E. coli và Salmonella, thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi, từ đó làm giảm tiêu chảy.
    • Giải độc và bảo vệ gan:Hấp thụ độc tố nấm mốc (như aflatoxin) trong thức ăn, giảm bớt gánh nặng cho gan và cải thiện sức khỏe vật nuôi.
  2. Cải thiện môi trường

    • Giảm mùi hôi:Hấp thụ amoniac, hydro sunfua và các loại khí có mùi khác, giảm mùi khó chịu trong các cơ sở nông nghiệp và cải thiện chất lượng không khí.
    • Quản lý phân bón:Đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ trong phân, cải thiện hiệu quả ủ phân và giảm dư lượng trứng mầm bệnh và ký sinh trùng.
  3. Nâng cao hiệu suất sản xuất

    • Khả năng chịu ứng suất nhiệt:Duy trì lượng thức ăn ăn vào trong môi trường nhiệt độ cao, ổn định sản lượng trứng, sản lượng sữa và chất lượng thịt.
    • Cải thiện chất lượng sản phẩm:Giảm sử dụng kháng sinh, tăng cường hàm lượng protein và độ an toàn trong thịt, trứng, sữa.
Những cân nhắc chính
  1. Liều lượng khuyến nghị:

    • Nông nghiệp:5-15 kg/mẫu Anh (bón lót hoặc bón lót), tránh bón quá mức có thể dẫn đến chua hóa đất hoặc mất cân bằng dinh dưỡng.
    • Nuôi trồng thủy sản:0,1-0,5 g mỗi mét khối nước, chú ý đến dạng muối natri/kali trong nuôi trồng nước ngọt.
    • Chăn nuôi:0,1%-0,5% được thêm vào thức ăn; lượng quá nhiều có thể ảnh hưởng đến sự ngon miệng hoặc chuyển hóa khoáng chất.
  2. Khả năng tương thích:

    • Tránh trộn trực tiếp với các chất có tính kiềm mạnh (như vôi) hoặc thuốc trừ sâu có chứa kim loại nặng vì điều này có thể làm giảm hoạt động của axit humic.
    • Có thể sử dụng kết hợp với các tác nhân vi sinh và phân hữu cơ để tăng cường hiệu quả nhưng nên bón riêng lẻ hoặc bón theo khoảng thời gian.
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu Đặt giá

Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.

Bạn có thể tải lên tối đa 5 tệp và mỗi tệp có kích thước tối đa 10M.