-
KevinSau khi sử dụng phân bón axit amin của Jingshida, chúng tôi đã thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe và tốc độ tăng trưởng của thực vật. -
cú chọcGần đây, chúng tôi bắt đầu kết hợp các chất điều chỉnh sự phát triển thực vật của Jingshida vào thực tiễn nông nghiệp của chúng tôi. Hiệu quả đã vượt quá mong đợi của chúng tôi, dẫn đến năng suất cao hơn và chất lượng cây trồng tốt hơn.Rất khuyến nghị. -
MoriCác hạt phân bón hữu cơ từ Jingshida là một sự thay đổi trò chơi cho hoạt động của chúng tôi. Chúng dễ áp dụng và đã tăng đáng kể khả năng sinh sản của đất.Chúng tôi rất vui vì đã tìm thấy một nhà cung cấp đáng tin cậy như vậy.
70% Khoáng sản Kali Fulvic axit phân bón cho nông nghiệp
| Phân loại | PHÂN BÓN HỮU CƠ | Nội dung phần tử dấu vết | ≥0,5% |
|---|---|---|---|
| Loại phát hành | NHANH | Chức năng | Tăng năng suất |
| Phạm vi ph | 8,5-10,5 | Einecs Không | 271-030-1 |
| CAS | 68514-28-3 | Ứng dụng | Phun qua lá, tưới nhỏ giọt, bón đất |
| sự giàu có | 70% | Độ hòa tan trong nước | Hòa tan 100% |
| Tên khác | Axit FULVIC | Hàm lượng axit Fulvic | ≥50% |
| Làm nổi bật | Dầu phân bón axit fulvic,Nông nghiệp Kali Fulvic acid,70% giàu chất kali axit fulvic |
||
Axit Fulvic kali khoáng
Giới thiệu sản phẩm
Khoáng chất axit fulvic kali chủ yếu là một chất hữu cơ được chiết xuất từ các khoáng chất tự nhiên như than phong hóa và than non. Thành phần chính của nó là axit fulvic (FA) và kali. Nó có sự xuất hiện của bột màu đen, vảy, vi hạt rỗng và vi tinh thể. Nó thuộc về các hợp chất hữu cơ phân tử nhỏ.
Thành phần sản phẩm
![]()
Các lĩnh vực ứng dụng chính:
trong nông nghiệp
1. Cải thiện cấu trúc đất
Thúc đẩy sự hình thành cấu trúc cốt liệu của đất, cải thiện tính thấm khí, khả năng giữ nước và phân bón, đồng thời giảm bớt độ nén của đất.
Điều chỉnh độ pH của đất và giảm nguy cơ nhiễm mặn.
2. Cải thiện việc sử dụng phân bón
Chelate nitơ, phốt pho, kali và các nguyên tố vi lượng trong đất, giảm mất chất dinh dưỡng và nâng cao hiệu quả hấp thụ của cây trồng.
Giảm lượng phân bón hóa học và giảm bớt hiện tượng axit hóa hoặc nhiễm mặn đất.
3. Thúc đẩy tăng trưởng thực vật
Kích thích rễ phát triển và tăng cường khả năng hút nước, dinh dưỡng.
Cải thiện hiệu quả quang hợp của lá, thúc đẩy sự phát triển của quả và tích lũy đường.
4. Tăng cường khả năng chống stress
Cải thiện khả năng chống chịu hạn hán, cảm lạnh, bệnh tật và sâu bệnh của cây trồng (bằng cách kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa).
Giảm thiệt hại cho cây trồng do thuốc trừ sâu hoặc phân bón gây ra.
5. Sửa chữa ô nhiễm kim loại nặng
Thông qua sự hấp phụ hoặc thải sắt, làm giảm hoạt động của các ion kim loại nặng trong đất và giảm sự hấp thụ kim loại nặng của cây trồng.
Tác dụng chính của sản phẩm này đối với nuôi trồng thủy sản
1. Cải thiện chất lượng nước
Hấp thụ các chất có hại như nitơ amoniac và nitrit, đồng thời ổn định giá trị pH của các vùng nước.
Thúc đẩy sự sinh sản của các vi khuẩn có lợi (như vi khuẩn nitrat hóa), phân hủy chất hữu cơ và ức chế các loại tảo có hại như vi khuẩn lam.
2. Tăng cường sức khỏe vật nuôi
Cải thiện khả năng miễn dịch của cá và tôm và giảm sự xuất hiện của bệnh tật.
Thúc đẩy sự xâm chiếm của vi khuẩn có lợi trong ruột, cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thu, đồng thời giảm hệ số thức ăn.
3. Thúc đẩy cân bằng tảo
Cung cấp nguồn carbon và các nguyên tố vi lượng cần thiết cho sự phát triển của tảo, đồng thời thúc đẩy quá trình sinh sản của các loại tảo có lợi như tảo cát và tảo xanh.
4. Giảm phản ứng căng thẳng
Ở nhiệt độ cao, mưa nhiều hoặc thay nước làm giảm phản ứng stress của cá, tôm do đột biến môi trường.
Tác dụng chính của sản phẩm này đối với thức ăn chăn nuôi
1. Phụ gia thức ăn chăn nuôi
Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn: thúc đẩy hoạt động của enzyme tiêu hóa đường ruột và tăng cường hấp thu protein và khoáng chất.
Giảm tiêu chảy: ức chế mầm bệnh (như Escherichia coli) và điều hòa cân bằng vi sinh đường ruột.
Tăng cường khả năng miễn dịch: giảm nguy cơ mắc bệnh ở động vật thông qua tác dụng chống oxy hóa.
2. Khử mùi môi trường
Thêm vào thức ăn hoặc phun thuốc tại các trang trại để giảm phát thải các khí có mùi như amoniac và hydrogen sulfide trong phân.
3. Xử lý phân
Đẩy nhanh quá trình lên men phân, thúc đẩy quá trình phân hủy chất hữu cơ và nâng cao hiệu quả ủ phân.
4. Quản lý thú y
Giảm stress nhiệt và cải thiện hiệu suất sản xuất của gia súc, gia cầm trong môi trường nhiệt độ cao (chẳng hạn như tốc độ sản xuất trứng và tăng trọng).
Các biện pháp phòng ngừa
1. Liều lượng hợp lý: Sử dụng quá mức có thể dẫn đến tích tụ kali trong nước hoặc đất (đặc biệt đối với cây trồng nhạy cảm với clo).
2. Sử dụng kết hợp: Hiệu quả sẽ tốt hơn khi sử dụng cùng với các chất vi sinh, phân hữu cơ,… nhưng nên tránh trộn với các chất có tính kiềm mạnh.

